質當 zhì dàng · chất đương Hán Việt: chất đương · Pinyin: zhì dàng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 當 (đương)Pinyinzhì dàngHán Việtchất đươngCấu tạo質 + 當 · chất + đương nghĩa thành phần: chất + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 典当;质押; 指人质; 当铺。Tân Hoa Tự Điển 1.典当;质押。 2.指人质。 3.当铺。