質律 zhì lǜ · chất luật Hán Việt: chất luật · Pinyin: zhì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 律 (luật)Pinyinzhì lǜHán Việtchất luậtCấu tạo質 + 律 · chất + luật nghĩa thành phần: chất + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代评定市价的一种文书。Tân Hoa Tự Điển 1.古代评定市价的一种文书。