質成 chất thành Hán Việt: chất thành Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 成 (thành)Hán Việtchất thànhCấu tạo質 + 成 · chất + thành nghĩa thành phần: chất + thành Nghĩa EngCihui 質成 zhìchéng v. ask a third party to arbitrate a dispute, etc.