質木
chất mộc
Hán Việt: chất mộc · Pinyin: zhì mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 质朴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.质朴。
Eng
- Cihui 質木 zhìmù id. simple; natural; without affectation
Hán Việt: chất mộc · Pinyin: zhì mù