質桷 zhì jué · chất giác Hán Việt: chất giác · Pinyin: zhì jué Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 桷 (giác)Pinyinzhì juéHán Việtchất giácCấu tạo質 + 桷 · chất + giác nghĩa thành phần: chất + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质直方正。Tân Hoa Tự Điển 1.质直方正。