質正

zhì zhèng chất chánh

Hán Việt: chất chánh · Pinyin: zhì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品质正直; 质询,就正; 辨明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.品质正直。 2.质询,就正。 3.辨明。