質沙 zhì shā · chất sa Hán Việt: chất sa · Pinyin: zhì shā Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 沙 (sa)Pinyinzhì shāHán Việtchất saCấu tạo質 + 沙 · chất + sa nghĩa thành phần: chất + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。又称宿沙。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。又称宿沙。