質物 zhì wù · chất vật Hán Việt: chất vật · Pinyin: zhì wù Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 物 (vật)Pinyinzhì wùHán Việtchất vậtCấu tạo質 + 物 · chất + vật nghĩa thành phần: chất + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用作抵押的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.用作抵押的东西。