質理 zhì lǐ · chất lí Hán Việt: chất lí · Pinyin: zhì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 理 (lí)Pinyinzhì lǐHán Việtchất líCấu tạo質 + 理 · chất + lí nghĩa thành phần: chất + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质地文理; 质对评理。Tân Hoa Tự Điển 1.质地文理。 2.质对评理。