質用 zhì yòng · chất dụng Hán Việt: chất dụng · Pinyin: zhì yòng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 用 (dụng)Pinyinzhì yòngHán Việtchất dụngCấu tạo質 + 用 · chất + dụng nghĩa thành phần: chất + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指体质﹑精力。Tân Hoa Tự Điển 1.指体质﹑精力。