質的

zhì dì chất đích

Hán Việt: chất đích · Pinyin: zhì dì

Tổng quan

(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất, định tính

Cấu tạo: (chất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất, định tính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箭靶; 目标或准绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.箭靶。 2.目标或准绳。

Eng

  • Cihui 質的 zhìdì n. target