質累

zhì lèi chất luy

Hán Việt: chất luy · Pinyin: zhì lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹抵押; 指作抵押的人质或物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹抵押。 2.指作抵押的人质或物品。