質缶 zhì fǒu · chất phữu Hán Việt: chất phữu · Pinyin: zhì fǒu Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 缶 (phữu)Pinyinzhì fǒuHán Việtchất phữuCấu tạo質 + 缶 · chất + phữu nghĩa thành phần: chất + phữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简朴的小坛子。Tân Hoa Tự Điển 1.简朴的小坛子。