質行

zhì xíng chất hành

Hán Việt: chất hành · Pinyin: zhì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓品行诚朴; 品德操行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓品行诚朴。 2.品德操行。