質讓 chất nhượng Hán Việt: chất nhượng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 讓 (nhượng)Hán Việtchất nhượngCấu tạo質 + 讓 · chất + nhượng nghĩa thành phần: chất + nhượng Nghĩa EngCihui 質讓 hìràng v. admonish bluntly