質詞 zhì cí · chất từ Hán Việt: chất từ · Pinyin: zhì cí Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 詞 (từ)Pinyinzhì cíHán Việtchất từCấu tạo質 + 詞 · chất + từ nghĩa thành phần: chất + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诉讼。Tân Hoa Tự Điển 1.诉讼。EngCihui 質詞 zhìcí n. <lg.> quality word