質請 zhì qǐng · chất thỉnh Hán Việt: chất thỉnh · Pinyin: zhì qǐng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 請 (thỉnh)Pinyinzhì qǐngHán Việtchất thỉnhCấu tạo質 + 請 · chất + thỉnh nghĩa thành phần: chất + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据实际情况。请,通"情"。Tân Hoa Tự Điển 1.根据实际情况。请,通"情"。