質貌 zhì mào · chất mạo Hán Việt: chất mạo · Pinyin: zhì mào Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 貌 (mạo)Pinyinzhì màoHán Việtchất mạoCấu tạo質 + 貌 · chất + mạo nghĩa thành phần: chất + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形体相貌; 指资质形貌。Tân Hoa Tự Điển 1.形体相貌。 2.指资质形貌。