質野 zhì yě · chất dã Hán Việt: chất dã · Pinyin: zhì yě Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 野 (dã)Pinyinzhì yěHán Việtchất dãCấu tạo質 + 野 · chất + dã nghĩa thành phần: chất + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语本《论语.雍也》"质胜文则野。"后用"质野"形容质朴鄙俗。Tân Hoa Tự Điển 1.语本《论语.雍也》"质胜文则野。"后用"质野"形容质朴鄙俗。