質録 zhì lù · chất lục Hán Việt: chất lục · Pinyin: zhì lù Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 録 (lục)Pinyinzhì lùHán Việtchất lụcCấu tạo質 + 録 · chất + lục nghĩa thành phần: chất + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收押。Tân Hoa Tự Điển 1.收押。