质问地

chất vấn địa

Hán Việt: chất vấn địa

Tổng quan

dùng cử chỉ có tính chất dò hỏi, có giọng nói có tính chất dò hỏi

Cấu tạo: 質 (chất) + 問 (vấn) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách chất vấn

Từ liên quan

Gần nghĩa

质问的 · 质问者 · 質問 · 质问