质问者
chất vấn giả
Hán Việt: chất vấn giả · Pinyin: zhì wèn zhě
Tổng quan
người hỏi dò, người tra hỏi, người thẩm vấn, người chất vấn người hỏi, người chất vấn (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người chất vấn
Eng
- JMdict questioner
- JMdict interrogator
- JMdict interpellator
Đức
- Handedict Abfrageeinrichtung
ja
- JMdict 質問者(しつもんしゃ)