販假 fàn jiǎ · phiến giả Hán Việt: phiến giả · Pinyin: fàn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 假 (giả)Pinyinfàn jiǎHán Việtphiến giảCấu tạo販 + 假 · phiến + giả nghĩa thành phần: phiến + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贩卖假冒伪劣产品:严厉打击制假~行为。