贩籴 phiến địch Hán Việt: phiến địch Tổng quan Cấu tạo: 贩 (phiến) + 籴 (địch)Hán Việtphiến địchCấu tạo贩 + 籴 · phiến + địch nghĩa thành phần: phiến + địch