贩运

fàn yùnphiến vận

Hán Việt: phiến vận · Pinyin: fàn yùn

Tổng quan

buôn; buôn bán; buôn chuyến. 販運貨物 hàng buôn chuyến 短途販運 buôn chuyến ngắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

(商人)从甲地买货运到乙地(出卖):~货物, 短途~。

Cấu tạo: 販 (phiến) + 運 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 販運貨物 短途販運
  • Tần suất từ phiến vận/phán vận: buôn/buôn bán/buôn chuyến; buôn bán; buôn chuyến
  • Biên soạn v. transport goods for sale

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (商人)从甲地买货运到乙地(出卖):~货物, 短途~。

Eng

  • Cihui to transport (for sale); to traffic (in sth)
  • Tần suất từ v. transport goods for sale

Từ liên quan

Gần nghĩa

贩卖 · 贩售 · 贩夫 · 贩婴 · 贩子 · 贩毒 · 贩私 · 运交