贩鲜 phiến tiên Hán Việt: phiến tiên Tổng quan Cấu tạo: 贩 (phiến) + 鲜 (tiên)Hán Việtphiến tiênCấu tạo贩 + 鲜 · phiến + tiên nghĩa thành phần: phiến + tiên