貪樂

tān lè tham nhạc

Hán Việt: tham nhạc · Pinyin: tān lè

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耽于逸乐; 贪恋喜爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耽于逸乐。 2.贪恋喜爱。