貪爭 tān zhēng · tham tranh Hán Việt: tham tranh · Pinyin: tān zhēng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 爭 (tranh)Pinyintān zhēngHán Việttham tranhCấu tạo貪 + 爭 · tham + tranh nghĩa thành phần: tham + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪求争夺。Tân Hoa Tự Điển 1.贪求争夺。