貪位 tān wèi · tham vị Hán Việt: tham vị · Pinyin: tān wèi Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 位 (vị)Pinyintān wèiHán Việttham vịCấu tạo貪 + 位 · tham + vị nghĩa thành phần: tham + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪恋权位。Tân Hoa Tự Điển 1.贪恋权位。