贪使 tham sử Hán Việt: tham sử Tổng quan tham sử (術語)十使之一。貪欲之煩惱,驅使有情之身心者。☸ Cấu tạo: 贪 (tham) + 使 (sử)Hán Việttham sửCấu tạo贪 + 使 · tham + sử nghĩa thành phần: tham + sử Nghĩa ViệtCihui tham sử (術語)十使之一。貪欲之煩惱,驅使有情之身心者。☸