貪兵 tān bīng · tham binh Hán Việt: tham binh · Pinyin: tān bīng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 兵 (binh)Pinyintān bīngHán Việttham binhCấu tạo貪 + 兵 · tham + binh nghĩa thành phần: tham + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为贪求土地财货而出征的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.为贪求土地财货而出征的军队。