贪占

tān zhàntham chiêm

Hán Việt: tham chiêm · Pinyin: tān zhàn

Tổng quan

tham ô

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪污侵占。

Cấu tạo: 貪 (tham) + 占 (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham chiếm
  • Google Alex v6 tham ô
  • Biên soạn v. grab what lawfully belongs to others

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪污侵占。

Eng

  • Cihui to misappropriate

Từ liên quan

Gần nghĩa

占中 · 占优 · 占兆 · 占先 · 占到 · 占包 · 占卜 · 占卦