貪名

tān míng tham danh

Hán Việt: tham danh · Pinyin: tān míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪图声名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪图声名。