貪命 tān mìng · tham mệnh Hán Việt: tham mệnh · Pinyin: tān mìng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 命 (mệnh)Pinyintān mìngHán Việttham mệnhCấu tạo貪 + 命 · tham + mệnh nghĩa thành phần: tham + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪生。Tân Hoa Tự Điển 1.贪生。