貪嗇 tān sè · tham sắc Hán Việt: tham sắc · Pinyin: tān sè Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 嗇 (sắc)Pinyintān sèHán Việttham sắcCấu tạo貪 + 嗇 · tham + sắc nghĩa thành phần: tham + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪得吝啬。Tân Hoa Tự Điển 1.贪得吝啬。