貪囊 tān náng · tham nang Hán Việt: tham nang · Pinyin: tān náng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 囊 (nang)Pinyintān nángHán Việttham nangCấu tạo貪 + 囊 · tham + nang nghĩa thành phần: tham + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 储存贪污所得的私囊; 指贪污所得的款项。Tân Hoa Tự Điển 1.储存贪污所得的私囊。 2.指贪污所得的款项。