貪多 tham đa Hán Việt: tham đa Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 多 (đa)Hán Việttham đaCấu tạo貪 + 多 · tham + đa nghĩa thành phần: tham + đa Nghĩa EngCihui 貪多 ānduō v.o. be greedy for more