貪天 tān tiān · tham thiên Hán Việt: tham thiên · Pinyin: tān tiān Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 天 (thiên)Pinyintān tiānHán Việttham thiênCấu tạo貪 + 天 · tham + thiên nghĩa thành phần: tham + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "贪天之功"的省称。Tân Hoa Tự Điển 1."贪天之功"的省称。