貪將

tān jiāng tham tương

Hán Việt: tham tương · Pinyin: tān jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪求将帅的权位; 贪婪的将帅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪求将帅的权位。 2.贪婪的将帅。