贪小

tān xiǎotham tiểu

Hán Việt: tham tiểu · Pinyin: tān xiǎo

Tổng quan

ham của rẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪图小便宜。

Cấu tạo: 貪 (tham) + 小 (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ham món lợi nhỏ: ham của rẻ
  • Biên soạn greedy for small gains or profits

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪图小便宜。

Eng

  • Cihui 貪小 ānxiǎo v.o. greedy for small gains or profits

Từ liên quan

Gần nghĩa

贪小失大 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二