貪幸 tān xìng · tham hạnh Hán Việt: tham hạnh · Pinyin: tān xìng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 幸 (hạnh)Pinyintān xìngHán Việttham hạnhCấu tạo貪 + 幸 · tham + hạnh nghĩa thành phần: tham + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪求宠幸。Tân Hoa Tự Điển 1.贪求宠幸。