貪很 tān hěn · tham ngận Hán Việt: tham ngận · Pinyin: tān hěn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 很 (ngận)Pinyintān hěnHán Việttham ngậnCấu tạo貪 + 很 · tham + ngận nghĩa thành phần: tham + ngận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"贪狠"; 贪婪凶暴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贪狠"。 2.贪婪凶暴。