貪忌

tān jì tham kị

Hán Việt: tham kị · Pinyin: tān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪残忌刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪残忌刻。