貪怯

tān qiè tham khiếp

Hán Việt: tham khiếp · Pinyin: tān qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (khiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪生怕死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪生怕死。