貪情

tān qíng tham tình

Hán Việt: tham tình · Pinyin: tān qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探求实情。贪,通"探"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探求实情。贪,通"探"。