貪枕 tham chẩm Hán Việt: tham chẩm Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 枕 (chẩm)Hán Việttham chẩmCấu tạo貪 + 枕 · tham + chẩm nghĩa thành phần: tham + chẩm Nghĩa EngCihui 貪枕 ānzhěn v.p. be too fond of lying in bed