貪歡 tān huān · tham hoan Hán Việt: tham hoan · Pinyin: tān huān Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 歡 (hoan)Pinyintān huānHán Việttham hoanCấu tạo貪 + 歡 · tham + hoan nghĩa thành phần: tham + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"贪歡"; 贪恋欢乐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贪歡"。 2.贪恋欢乐。