貪水

tān shuǐ tham thủy

Hán Việt: tham thủy · Pinyin: tān shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪泉之水; 佛教语。谓贪爱之情能吸引物,又滋长恶法如水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪泉之水。 2.佛教语。谓贪爱之情能吸引物,又滋长恶法如水。