貪污
tham ô
Hán Việt: tham ô · Pinyin: tān wū
Tổng quan
tham nhũng | tham ô òng dạ ham muốn nhơ bẩn. tham ô tham ô ☆Lòng dạ ham muốn nhơ bẩn. tham ô; tham nhũng。利用職務上的便利非法地取得財物。 貪污腐化。 tham ô hủ hoá 貪污分子。 phần tử tham ô
Nghĩa
Việt
- Cihui tham ô tham ô ☆Lòng dạ ham muốn nhơ bẩn.
- Cihui tham nhũng | tham ô òng dạ ham muốn nhơ bẩn. tham ô tham ô ☆Lòng dạ ham muốn nhơ bẩn. tham ô; tham nhũng。利用職務上的便利非法地取得財物。 貪污腐化。 tham ô hủ hoá 貪污分子。 phần tử tham ô
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"贪污"。
Eng
- CC-CEDICT to be corrupt|corruption|to embezzle
- Cihui to be corrupt; corruption; to embezzle