貪流 tān liú · tham lưu Hán Việt: tham lưu · Pinyin: tān liú Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 流 (lưu)Pinyintān liúHán Việttham lưuCấu tạo貪 + 流 · tham + lưu nghĩa thành phần: tham + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贪泉。Tân Hoa Tự Điển 1.指贪泉。